【CWIN】 Link vào CWIN Đăng Ký & Đăng Nhập

Link CWIN Đăng Ký & Đăng Nhập

Trí tuệ nhân tạo trong đời sống sinh viên: Cách tiếp cận lý luận từ góc độ tâm lý học, CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport học và Cwin63 tải ứng dụng học

Bài báo Trí tuệ nhân tạo trong đời sống sinh viên: Cách tiếp cận lý luận từ góc độ tâm lý học, CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport học và Cwin63 tải ứng dụng học do Hoàng Lê Nguyệt Hằng1 - Bùi Anh Long1 - Lương Quang Vinh1 (1Sinh viên Trường Đại học Luật Hà Nội) thực hiện.

Tóm tắt:

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Tải về ứng dụng CWIN05 ngay hôm nay lần thứ tư đang diễn ra với quy mô toàn cầu, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence, viết tắt là AI) đã trở thành một công cụ hữu hiệu trong đời sống CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport nói chung và môi trường Cwin63 tải ứng dụng đại học nói riêng. Việc sử dụng AI đã mang lại cho sinh viên rất nhiều lợi ích, tuy nhiên, thực tế không ít sinh viên chưa có phương pháp sử dụng hợp lý một số lạm dụng quá mức dẫn đến phát sinh hệ lụy, đặc biệt là vấn đề suy giảm mức độ hạnh phúc. Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết đã làm rõ một số vấn đề lý luận về AI, cảm nhận hạnh phúc (CNHP) của sinh viên. Qua đó, phân tích những tác động tích cực và tiêu cực của việc sử dụng AI đối với CNHP của sinh viên hiện nay.

Từ khóa: trí tuệ nhân tạo, cảm nhận hạnh phúc, đời sống sinh viên, tâm lý học, CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport học, Cwin63 tải ứng dụng học.

1. Đặt vấn đề

Cuộc Cách mạng Tải về ứng dụng CWIN05 ngay hôm nay 4.0 đã đưa AI từ khái niệm lý thuyết trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống, đặc biệt trong môi trường Cwin63 tải ứng dụng đại học. AI ngày càng được sinh viên sử dụng như một công cụ hỗ trợ học tập, nghiên cứu và sáng tạo. Bên cạnh những lợi ích như nâng cao hiệu quả học tập và giảm áp lực học thuật, việc sử dụng AI cũng đặt ra nhiều lo ngại về sự phụ thuộc công nghệ, giảm tương tác CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport và áp lực thích ứng. Những tác động hai chiều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến CNHP của sinh viên. Xuất phát từ thực tiễn đó, nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài nhằm phân tích mối quan hệ giữa việc sử dụng AI và mức độ hạnh phúc của sinh viên trong bối cảnh hiện nay.

2. Lý luận về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo và cảm nhận hạnh phúc của sinh viên

2.1. Lý luận về trí tuệ nhân tạo

Để phân tích mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo và CNHP của sinh viên, trước hết cần làm rõ bản chất của AI như một phạm trù khoa học - công nghệ có khả năng tác động sâu rộng đến đời sống con người. Dưới góc độ ngôn ngữ học, thuật ngữ “trí tuệ nhân tạo” được cấu thành từ artificial (tiếng Latin artificialis), chỉ những sản phẩm do con người tạo ra bằng kỹ năng và kỹ thuật, và intelligence (từ intellegere), thể hiện năng lực hiểu biết, suy luận và xử lý thông tin. Cách cấu thành này phản ánh bản chất của AI là các hệ thống do con người kiến tạo nhằm mô phỏng hoặc thực hiện những hoạt động trí tuệ vốn gắn liền với con người.

Trong nghiên cứu hiện đại, Russell và Norvig coi AI là lĩnh vực nghiên cứu các tác nhân thông minh - những hệ thống có khả năng quan sát môi trường, xử lý thông tin và hành động hợp lý để đạt mục tiêu. Theo cách tiếp cận tổng quát hơn, Legg và Hutter nhấn mạnh trí tuệ như khả năng đạt mục tiêu trong nhiều môi trường khác nhau thông qua học hỏi và thích nghi. Từ các tiếp cận này có thể khái quát AI là lĩnh vực khoa học và công nghệ nghiên cứu, thiết kế và phát triển các hệ thống có khả năng tiếp nhận dữ liệu, học hỏi, suy luận và tương tác với môi trường nhằm đạt được những mục tiêu xác định.

Với đặc trưng đó, AI không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn tác động trực tiếp đến nhận thức, hành vi và đời sống tâm lý của con người. Trong Cwin63 tải ứng dụng đại học, việc ứng dụng AI đang làm thay đổi cách thức học tập, tiếp cận tri thức và trải nghiệm học đường của sinh viên, qua đó đặt ra yêu cầu xem xét tác động của AI không chỉ ở khía cạnh hiệu quả học tập mà còn ở phương diện chất lượng sống và hạnh phúc.

2.2. Sinh viên với tư cách một nhóm CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport đặc thù

Trên cơ sở nhận thức AI như một hệ thống có khả năng tác động đa chiều, sinh viên được xác định là nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp và rõ nét từ sự phát triển của AI. Sinh viên là nhóm CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport đang trong quá trình học tập và đào tạo tại các cơ sở Cwin63 tải ứng dụng đại học, đồng thời là lực lượng trí thức trẻ, giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao cho CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport.

Về mặt tâm lý - CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport, sinh viên chủ yếu nằm trong giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành, thời kỳ có nhiều biến đổi về nhận thức, cảm xúc và định hướng giá trị. Đây cũng là giai đoạn cá nhân phải đối mặt với áp lực học tập, định hướng nghề nghiệp và kỳ vọng CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport. Trong bối cảnh chuyển đổi số, sinh viên là nhóm tiếp cận và sử dụng AI thường xuyên cho các mục đích học tập, nghiên cứu và chuẩn bị nghề nghiệp. Việc sử dụng AI vừa mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả học tập và khả năng thích ứng nghề nghiệp, vừa tiềm ẩn nguy cơ lệ thuộc công nghệ và gia tăng áp lực cạnh tranh. Do đó, sinh viên được xem là nhóm CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport nhạy cảm, phản ánh rõ mối liên hệ giữa việc sử dụng AI và các trạng thái tâm lý - CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport, trong đó có CNHP.

2.3. Hạnh phúc và cảm nhận hạnh phúc

Trong các nghiên cứu tâm lý học, hạnh phúc là một khái niệm đa chiều. Diener, Suh và Oishi (1997) tiếp cận hạnh phúc theo hướng hạnh phúc chủ quan, nhấn mạnh sự hiện diện của cảm xúc tích cực, sự vắng mặt tương đối của cảm xúc tiêu cực và mức độ hài lòng với cuộc sống. Kahneman và Deaton (2010) cho rằng hạnh phúc bao gồm hai thành tố: trạng thái cảm xúc hàng ngày và sự đánh giá tổng thể về cuộc sống.

Trên cơ sở đó, CNHP được hiểu là sự đánh giá chủ quan của cá nhân về mức độ hài lòng với cuộc sống, được hình thành từ sự tương tác giữa nhận thức, cảm xúc và bối cảnh CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport. Theo Ryff, CNHP không chỉ phản ánh trạng thái cảm xúc mà còn gắn với chất lượng các mối quan hệ CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport và hệ giá trị cá nhân. Cách tiếp cận này cho phép xem xét hạnh phúc như một trạng thái động, chịu ảnh hưởng từ cả yếu tố cá nhân và môi trường sống.

3. Biểu hiện và các yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên

Trên cơ sở lý luận về AI, sinh viên và CNHP, CNHP của sinh viên có thể được xem là kết quả của sự tương tác giữa các yếu tố chủ quan và khách quan trong bối cảnh Cwin63 tải ứng dụng và CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport hiện đại. CNHP (CNHP), thường được tiếp cận dưới góc độ hạnh phúc chủ quan hoặc sự hài lòng với cuộc sống, phản ánh đồng thời quá trình đánh giá lý trí và trạng thái cảm xúc của sinh viên đối với trải nghiệm học tập và đời sống.

Về mặt biểu hiện, CNHP của sinh viên thể hiện trước hết ở phương diện nhận thức, thông qua sự tự đánh giá về chất lượng cuộc sống, mức độ hài lòng với học tập, các mối quan hệ CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport và triển vọng tương lai. Bên cạnh đó, CNHP còn được biểu hiện qua trạng thái cảm xúc, thể hiện ở sự hiện diện của các cảm xúc tích cực như niềm vui, sự hứng thú và tinh thần lạc quan, đồng thời hạn chế các cảm xúc tiêu cực như lo âu và căng thẳng. Ngoài ra, CNHP còn được phản ánh qua hành vi, thể hiện ở mức độ tham gia tích cực vào học tập, các hoạt động CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport và nỗ lực cải thiện chất lượng cuộc sống.

Quá trình hình thành CNHP của sinh viên chịu tác động đồng thời của các yếu tố chủ quan và khách quan. Về phía chủ quan, đặc điểm nhân cách, Trang Chủ Cwin Com | Link Bảo Mật Cao 100% thể chất, lối sống và khả năng điều chỉnh cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cách sinh viên cảm nhận và ứng phó với áp lực học tập. Về phía khách quan, môi trường học thuật, điều kiện kinh tế, môi trường số và bối cảnh văn hóa - CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm học tập và đời sống tinh thần của sinh viên. Trong đó, việc sử dụng AI vừa có thể hỗ trợ học tập và tiếp cận tri thức, vừa tiềm ẩn nguy cơ gây lo âu và lệ thuộc công nghệ nếu thiếu định hướng phù hợp.

Như vậy, CNHP của sinh viên là một hiện tượng đa chiều, chịu ảnh hưởng đồng thời của yếu tố cá nhân và bối cảnh CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport - công nghệ. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để phân tích tác động của AI đến hạnh phúc của sinh viên trong bối cảnh Cwin63 tải ứng dụng đại học hiện nay.

4. Khung lý thuyết phân tích tác động của AI đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên

Từ các phân tích về định nghĩa, biểu hiện và các yếu tố có ảnh hưởng của AI đến CNHP của sinh viên và dưới góc nhìn tiếp cận của ngành tâm lý học xây dựng khung lý thuyết nhằm phân tích tác động của việc sử dụng AI đến CNHP của sinh viên trong bối cảnh Cwin63 tải ứng dụng đại học hiện nay. Theo đó, việc sử dụng AI được xem là yếu tố tác động, trong khi CNHP của sinh viên là kết quả đầu ra của quá trình tương tác giữa cá nhân và môi trường công nghệ - CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport.

Trong khung lý thuyết, việc sử dụng AI của sinh viên được xác định là biến độc lập, phản ánh mức độ, mục đích và cách thức sinh viên ứng dụng AI trong học tập và đời sống. AI không tác động trực tiếp một chiều đến hạnh phúc, mà ảnh hưởng thông qua các cơ chế trung gian gồm nhận thức, cảm xúc và hành vi của sinh viên.

Ở bình diện nhận thức, việc sử dụng AI ảnh hưởng đến cách sinh viên đánh giá năng lực bản thân, cảm giác làm chủ quá trình học tập và giá trị của nỗ lực cá nhân. Sự hỗ trợ phù hợp từ AI có thể nâng cao hiệu quả học tập và sự hài lòng cuộc sống, trong khi lạm dụng AI có nguy cơ làm suy giảm tư duy độc lập và cảm giác thành tựu.

Ở bình diện cảm xúc, AI có thể góp phần giảm căng thẳng, lo âu học tập và tạo cảm giác được hỗ trợ tâm lý. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào AI cũng có thể làm suy yếu khả năng điều tiết cảm xúc và gia tăng cảm giác bất an trong đời sống tinh thần của sinh viên.

Ở bình diện hành vi, việc sử dụng AI định hình các hành vi học tập và CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport của sinh viên, bao gồm mức độ chủ động học tập, tương tác CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport trực tiếp và lối sống hàng ngày. Các hành vi tích cực được củng cố sẽ góp phần nâng cao CNHP, trong khi hành vi lệ thuộc công nghệ có thể làm suy giảm chất lượng đời sống CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport.

CNHP của sinh viên được tiếp cận theo hướng hạnh phúc chủ quan, bao gồm sự hài lòng với cuộc sống, trạng thái cảm xúc tích cực và mức độ tham gia tích cực vào học tập và đời sống CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport.

Mối quan hệ giữa việc sử dụng AI và CNHP chịu sự điều tiết của các yếu tố cá nhân và môi trường, như đặc điểm nhân cách, năng lực điều chỉnh cảm xúc, kỹ năng số, môi trường học thuật và các chuẩn mực CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport trong việc sử dụng AI.

5. Tác động của trí tuệ nhân tạo đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên

Trong những năm gần đây, việc sử dụng AI trong môi trường đại học đã trở nên phổ biến và có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống học tập và tâm lý của sinh viên. Các công cụ AI như chatbot hỗ trợ học tập, trợ lý ảo ngôn ngữ tự nhiên, nền tảng học tập thích ứng và hệ thống phản hồi tự động không chỉ tác động đến hiệu quả học tập mà còn lan tỏa tới nhận thức, cảm xúc và hành vi - các yếu tố cấu thành CNHP (SWB). Tác động của AI mang tính hai mặt: vừa tạo ra những thuận lợi thúc đẩy hạnh phúc chủ quan, vừa tiềm ẩn những hệ quả tiêu cực nếu việc sử dụng thiếu định hướng và kiểm soát.

5.1. Thành tựu và tác động tích cực

Giảm áp lực học tập và nâng cao hiệu quả tiếp cận tri thức:

AI giúp sinh viên truy xuất thông tin nhanh chóng, tùy chỉnh nội dung học tập theo nhu cầu cá nhân và giải quyết các vấn đề học thuật phức tạp một cách kịp thời. Nghiên cứu về ảnh hưởng AI đến học tập cho thấy, các công cụ AI có thể cải thiện năng lực sáng tạo, tăng hành vi đổi mới và nâng cao sự hài lòng trong học tập, thông qua việc thúc đẩy cảm xúc tích cực khi học sinh cảm thấy được hỗ trợ tốt hơn trong quá trình học tập.

Hỗ trợ cảm xúc và giảm căng thẳng:

Một số nghiên cứu chỉ ra phản hồi từ AI được thiết kế để tương tác giàu cảm xúc có thể giúp sinh viên giảm bớt cảm xúc tiêu cực đối với những phản hồi học thuật khó chịu, qua đó đóng góp vào việc cải thiện trạng thái tâm lý trong môi trường Cwin63 tải ứng dụng. Ngoài ra, báo cáo từ Tạp chí Giáo dục cũng ghi nhận rằng sinh viên nhìn nhận AI như không gian “an toàn tâm lý”, tạo điều kiện để họ thử nghiệm, mắc lỗi và sáng tạo mà không sợ bị phán xét.

Tối ưu hóa thời gian và cân bằng đời sống:

Việc ứng dụng AI vào các nhiệm vụ lặp lại như tổ chức bài học, hỗ trợ giải thích nội dung, khảo sát kiến thức giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và giảm khối lượng công việc. Điều này cho phép họ có thêm thời gian cho hoạt động CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport, nghỉ ngơi và chăm sóc Trang Chủ Cwin Com | Link Bảo Mật Cao 100% tinh thần - yếu tố quan trọng trong CNHP chủ quan.

5.2. Hạn chế và hệ quả tiêu cực

Mặc dù có nhiều lợi ích, thực trạng sử dụng AI cũng bộc lộ những hạn chế đáng quan ngại, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến CNHP của sinh viên.

Phụ thuộc vào công nghệ và suy giảm tư duy độc lập:

Một số nghiên cứu và khảo sát gần đây cho thấy phần lớn giảng viên lo ngại việc sử dụng AI có thể làm giảm khả năng tư duy phản biện và kỹ năng nghiên cứu độc lập của sinh viên. Trong một khảo sát với hơn 1.000 giảng viên đại học, 90% tin AI khiến sinh viên phụ thuộc công nghệ và giảm khả năng tư duy sâu sắc, trong khi gần 50% nhận xét kỹ năng nghiên cứu thực tế bị giảm sút do lạm dụng AI.

Ảnh hưởng tới mối quan hệ CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport và cảm xúc con người:

Việc tương tác quá mức với AI đặc biệt là các chatbot hỗ trợ tinh thần không thay thế được giá trị của tương tác con người thật. Sinh viên có thể dần giảm nhu cầu tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, giảng viên và mạng lưới CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport thực, dẫn đến cảm giác cô lập và thiếu kết nối CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport, là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng tiêu cực đến hạnh phúc chủ quan.

Rủi ro học thuật, đạo đức và sự công bằng:

Sử dụng AI cũng đặt ra những vấn đề về đạo đức học thuật, như nguy cơ gian lận, sao chép nội dung do AI tạo ra và thiếu chính xác của các sản phẩm do AI sinh ra mà không được kiểm chứng kỹ lưỡng. Một số nghiên cứu tiến hành khảo sát tại các trường đại học cho thấy, gần một nửa sinh viên lo ngại về tính chính xác của nội dung AI cung cấp, đồng thời lo ngại về sự lệ thuộc công nghệ làm phai mờ kỹ năng đánh giá và phản biện nội dung học thuật.

Bất bình đẳng trong tiếp cận và kỹ năng AI:

Sự khác biệt về khả năng tiếp cận công nghệ và trình độ hiểu biết AI giữa các nhóm sinh viên có thể làm gia tăng khoảng cách học thuật. Các nghiên cứu chỉ ra rằng sự không đồng đều trong tương tác và khai thác AI có thể khuếch tán sự khác biệt về kết quả học tập và CNHP, đặc biệt giữa các nhóm sinh viên có nguồn lực khác nhau.

5.3. Nguyên nhân chính của các hạn chế

Các hạn chế nêu trên bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau:

Thiếu hướng dẫn và chuẩn mực sử dụng AI: Nhiều sinh viên sử dụng AI mà không có định hướng rõ ràng từ giảng viên hay nhà trường, dẫn đến việc lạm dụng công nghệ như công cụ thay thế tư duy thay vì công cụ hỗ trợ.

Đào tạo kỹ năng AI và tư duy phản biện còn hạn chế: Việc thiếu chương trình đào tạo chính thức về AI literacy và kỹ năng số khiến sinh viên chưa biết cách sử dụng AI một cách hiệu quả và có trách nhiệm.

Quy định học thuật chưa kịp thích ứng: Các chính sách về đạo đức công nghệ và quy chuẩn sử dụng AI trong Cwin63 tải ứng dụng thường chưa đồng bộ, làm sinh viên thiếu định hướng rõ ràng trong việc sử dụng công cụ AI một cách cân bằng.

5.4. Đề xuất giải pháp

Trên cơ sở những đánh giá thực trạng nêu trên, một số giải pháp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và phát huy lợi ích của AI nên được triển khai:

Xây dựng chính sách chuẩn mực về sử dụng AI: Nhà trường cần thiết lập các nguyên tắc, quy định rõ ràng về việc sử dụng AI trong học tập và đánh giá, nhằm đảm bảo tính công bằng học thuật và hạn chế việc lạm dụng công nghệ.

Tăng cường đào tạo kỹ năng AI và tư duy phản biện: Cung cấp cho sinh viên và giảng viên các khóa học về AI literacy và đạo đức số để họ biết sử dụng công cụ này một cách có ý thức và hiệu quả.

Thiết kế mô hình giảng dạy gắn kết AI với sự hỗ trợ con người: Việc tích hợp AI vào phương pháp giảng dạy nên gắn với các hoạt động tương tác trực tiếp, hướng dẫn của giảng viên nhằm đảm bảo sinh viên không mất đi kỹ năng đánh giá, phản biện và kết nối CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport.

Định hướng sự cân bằng giữa AI và tương tác CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport: Khuyến khích sinh viên duy trì hoạt động giao tiếp học thuật, tham gia các câu lạc bộ, hoạt động nhóm để giữ vững chất lượng mối quan hệ CWIN được cấp phép hợp pháp bởi PAGCOR và Freeport và phát triển cảm xúc lành mạnh.

Tài liệu tham khảo:

Bộ Khoa học và Công nghệ (2023). TCVN 13902:2023 - ISO/IEC 22989:2022 Công nghệ thông tin - Trí tuệ nhân tạo - Khái niệm và thuật ngữ.

Hoàng Thu Huyền (2025). Tương quan giữa cảm nhận hạnh phúc và chất lượng mối quan hệ bạn bè của học sinh THPT. Tạp chí Tâm lý - Giáo dục, 221-230.

Nguyễn Ánh Hồng (2002). Phân tích về mặt tâm lý học lối sống của sinh viên TP. Hồ Chí Minh. Báo cáo nghiên cứu, tr. 6.

Nguyễn Phúc Châu, Hồ Minh Tuấn,  Phan Thị Ánh (2024). Cảm nhận hạnh phúc của sinh viên - Điển cứu các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh. Báo cáo nghiên cứu, tr. 10-11.

Nguyễn Quốc Hùng (1975). Hán Việt tân từ điển. NXB Khai Trí, TP. Hồ Chí Minh.

Nguyễn Thị Thanh Thúy và cộng sự (2024). Các yếu tố ảnh hưởng đến hạnh phúc sinh viên. HCMCOUJS - Cwin.com giải trí hiện đại và Quản trị kinh doanh, 19(12), 91-105.

Vân An (2025). Trí tuệ nhân tạo như đồng tác nhân trong Cwin63 tải ứng dụng: Từ hỗ trợ kỹ thuật đến hợp tác tri thức. Tạp chí Giáo dục, ngày 28/07/2025.

Diener E., Suh E., & Oishi S. (1997). Recent findings on subjective well-being. Indian Journal of Clinical Psychology, 24, 1-24.

Frey C. B., & Osborne M. A. (2017). The future of employment: How susceptible are jobs to computerisation? Oxford University.

Gross J. J. (2015). Emotion regulation: Current status and future prospects. Psychological Inquiry, 26(1), 1-26.

Hadar Shoval D. (2025). Artificial intelligence in higher education: bridging or widening the gap for diverse student populations? Education Sciences, 15(5), 637

Huta V., & Ryan R. M. (2010). Pursuing pleasure or virtue: The differential and overlapping well-being benefits of hedonic and eudaimonic motives. Journal of Happiness Studies, 11, 735-762.

Jiang Y., Lu C., Chen J., Miao Y., Li Y., & Deng Q. (2022). Happiness in university students: Personal, familial, and social factors. International Journal of Environmental Research and Public Health, 19(8), 4713.

Kahneman D., & Deaton A. (2010). High income improves evaluation of life but not emotional well-being. Proceedings of the National Academy of Sciences, 107(38), 16489-16493.

Kim E. J., Kang H. W., Park S. M. (2024). Determinants of the happiness of adolescents: A leisure perspective. Journal of Adolescent Research, 39, 3-18.

Kyulee Shin, Sukkyung You (2020). Leisure type, leisure satisfaction and adolescents’ psychological well-being. Journal of Youth Studies, 23, 53-67.

Legg S., & Hutter M. (2007). Universal Intelligence: A Definition of Machine Intelligence.

Ma K., Zhang Y., & Hui B. (2024). How does AI affect college? The impact of AI usage in college teaching on students’ innovative behavior and well-being. Behavioral Sciences, 14(12), 1223.

Majauskiene D., Istomina N., Valanciene D., Dadeliene R., Sidlauskiene A., Aukstikalnis T., et al. (2024). Factors influencing students’ happiness, vitality, and self-esteem. Frontiers in Psychology, 15, 4-15.

McKinsey Global Institute (2023). The economic potential of generative AI, tr. 3.

NIST (2023). Artificial Intelligence Risk Management Framework (AI RMF 1.0), tr. 13-15.

OECD (2019). Recommendation of the Council on Artificial Intelligence, mục 1.4.

Petrides K. V., Mikolajczak M., Mavroveli S., Sanchez-Ruiz M. J., Furnham A., & Pérez-González J. C. (2016). Developments in trait emotional intelligence research. Emotion Review, 8, 335-341.

Russell S., & Norvig P. (2010). Artificial Intelligence: A Modern Approach, Pearson Education, 20.

Shi Z. F., Zheng K. W., Li B., Shen Q., & Zhang L. (2018). The mediating role of subjective well-being and time management disposition. Chinese Journal of Mental Health, 32, 705-709.

Shin J. E., & Kim J. K. (2018). Sleep quality predicts life satisfaction. Frontiers in Psychology, 9, 1589.

Steel P., Schmidt J., & Shultz J. (2008). Refining the relationship between personality and subjective well-being. Psychological Bulletin, 134(1), 138-161.

Sun Z. C., Liu C. H., Gao Y., Cao G. H., Lu T. C., Chen H. W. et al. (2023). The relationship between physical exercise and subjective well-being of college students. Hubei Sports Science and Technology, 42, 525-530.

The Guardian (2025). Pupils fear AI is eroding their ability to study, research finds. Available at
.

Triguero I., et al. (2023). General Purpose Artificial Intelligence Systems (GPAIS). AI & Society.

UNESCO (2023). AI and Education: Guidance for Policy-makers.

Vieriu A. M., Petrea G. (2025). The impact of artificial intelligence (AI) on students’ academic development. Education Sciences, 15(3), 343.

Winzer R., Vaez M., Lindberg L., & Sorjonen K. (2021). Exploring associations between subjective well-being and personality over a time span of 15-18 months. BMC Psychology, 9, 173.

Wu M. S. (2023). The effects of Facebook use on network social capital and subjective well-being. Heliyon, 9, e14969.

Artificial Intelligence in student life: A theoretical analysis from psychological, sociological, and educational perspectives

Hoang Le Nguyet Hang1

Bui Anh Long1

Luong Quang Vinh1

1Student, Hanoi Law University

Abstract:

Amid the global advancement of the Fourth Industrial Revolution, artificial intelligence (AI) has emerged as a transformative tool in social life, particularly within higher education. While AI offers substantial benefits to students in learning and daily activities, its improper or excessive use has raised concerns, including unintended negative consequences for students’ well-being. Drawing on this context, the present study elucidates key theoretical perspectives on AI and students’ perceived happiness and examines both the positive and negative effects of AI usage on students’ current levels of happiness. By addressing the dual nature of AI’s influence, the study contributes to a more balanced understanding of how AI shapes student experiences and well-being in contemporary educational settings.

Keywords: artificial intelligence, sense of happiness, student life, psychology, sociology, education.

[CWIN ✅ Nhà cái cờ bạc trực tuyến tốt nhất và Thương hiệu uy tín - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 3 năm 2026]

CWIN ✅ Nhà cái cờ bạc trực tuyến tốt nhất và Thương hiệu uy tín